một lá mầm

một lá mầm

Lúa là một loại cây một lá mầm quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật một mầm: "một mầm" chỉ nhóm thực vật hạt kín phôi hạt chỉ một mầm (cotyledon) duy nhất. Đây một đặc điểm phân loại quan trọng trong thực vật học.
    • Tên gọi tắt của lớp thực vật một mầm: "một mầm" cũng được dùng để chỉ chung các loài cây thuộc lớp này, như lúa, ngô, tre, nứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lúa một loại cây một mầm. (Lúa thuộc nhóm thực vật phôi chỉ một mầm.)
    • Các loại cỏ thường cây một mầm. (Cỏ phổ biến thuộc lớp thực vật một mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây một mầm": thực vật đặc điểm phôi một mầm, thường rễ chùm, gân song song, hoa thường 3 cánh hoặc bội số của 3.

    • Cây một mầm khác với cây hai mầmcấu trúc rễ gân . (Sự khác biệt chính giữa hai nhóm thực vật này nằm ở hình thái rễ .)
  • "lớp một mầm": đơn vị phân loại trong hệ thống thực vật học, bao gồm các loài như lúa, mía, chuối.

    • Lớp một mầm chiếm phần lớn cây lương thực trên thế giới. (Nhóm thực vật này cung cấp nguồn lương thực chủ yếu cho con người.)
Biến thể từ gần giống
  • mầm (danh từ): bộ phận đầu tiên của phôi hạt, chứa chất dinh dưỡng nuôi cây non.

    • mầm mọc lên khỏi mặt đất khi hạt nảy mầm. ( mầm phần xuất hiện đầu tiên trong quá trình phát triển của cây.)
  • Hai mầm (danh từ): nhóm thực vật phôi hai mầm, trái ngược với một mầm.

    • Đậu xanh cây hai mầm, trong khi lúa cây một mầm. (Sự phân biệt dựa trên số lượng mầm trong phôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn tử diệp: thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học để chỉ cây một mầm (từ Hán-Việt: "đơn" một, "tử diệp" mầm).
  • Monocotyledon: từ mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong văn bản khoa học quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "một mầm". Tuy nhiên, trong giáo dục, cụm từ "phân biệt cây một mầm hai mầm" thường được dùng để chỉ bài học về đặc điểm thực vật.
    • Học sinh cần phân biệt cây một mầm hai mầm qua hình dạng rễ gân . (Đây kiến thức cơ bản trong môn Sinh học.)